Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

严打 (yándǎ)

yándǎ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nghiêm đả

Nghĩa

  1. phá vỡ
  2. thực hiện các biện pháp nghiêm khắc chống lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ