Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

严肃 (yánsù)

yánsù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
nghiêm túc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nghiêm; nghiêm nghị; nghiêm minh; nghiêm trang (tính tình, biểu cảm, không khí...)
  2. nghiêm túc (tác phong, thái độ)
  3. làm cho nghiêm túc
  4. làm cho trở nên nghiêm túc; nghiêm minh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ