严重严重 (yánzhòng)yánzhòngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từHán Việtnghiêm trọngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghiêm trọng (sự tình, tình trạng không tốt)2gay go