Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
个
体
户
个体户 (gètǐhù)
gètǐhù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cá thể hộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hộ cá thể
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
个
gè
cái; con; quả; trái (dùng trước danh từ); củ; cách nhau (dùng trước ước số)
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể
户
hù
cửa; hộ; nhà