Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

个头儿 (gètóu'er)

gètóu'er

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cá đầu nhi

Nghĩa

  1. dáng vóc; hình dáng; kích thước; quy mô; cỡ; khổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ