Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中国证监会 (zhōngguó zhèngjiān huì)

zhōngguó zhèngjiān huì

Hán Việt
trung quốc chứng giám hội

Nghĩa

  1. Ủy ban điều tiết chứng khoán Trung Quốc (CSRC)
  2. viết tắt cho 中国证券监督管理委员会

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ