Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中央直辖市 (zhōngyāng zhíxiáshì)

zhōngyāng zhíxiáshì

Hán Việt
trung ương trực hạt thị

Nghĩa

  1. còn được gọi là thành phố trực tiếp quản lý
  2. đô thị, cụ thể là: Bắc Kinh 北京, Thiên Tân 天津, Thượng Hải 上海 và Trùng Khánh 重庆, phân khu hành chính cấp một
  3. thành phố cấp tỉnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ