Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中心矩 (zhōngxīnjǔ)

zhōngxīnjǔ

Hán Việt
trung tâm củ

Nghĩa

  1. (thống kê) thời điểm trung tâm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ