中断中断 (zhōngduàn)zhōngduànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttrung đoạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gián đoạn; ngắt quãng; giữa đường gãy gánh2đứt