Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
中
盘
商
中盘商 (Zhōngpánshāng)
Zhōngpánshāng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người chơi tầm trung
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
中
zhōng
trung tâm; giữa; chính giữa; trung; Trung Quốc; trung
盘
pán
chậu rửa tay (thời xưa); khay; mâm; đĩa to
商
shāng
thương lượng; bàn bạc; thương nghiệp