中等 (zhōngděng)
- Từ loại
- Từ phân loại, Tính từ
- Hán Việt
- trung đẳng
Nghĩa
- lớp giữa; bậc trung; hạng vừa; nhì nhằng
- vừa; trung bình; không cao không thấp (người); bưa bưa
- nhàng nhàng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.