Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
中
继
资
料
中继资料 (zhōngjìzīliào)
zhōngjìzīliào
Hán Việt
trung kế tư liệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
metadata
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
中
zhōng
trung tâm; giữa; chính giữa; trung; Trung Quốc; trung
继
jì
tiếp tục; kế; kế tục; nối tiếp; tiếp sau; sau đó
资
zī
tiền; của cải; phí tổn; chi phí; tư; giúp; giúp đỡ
料
liào
dự đoán; dự liệu; lường trước; trông coi; chăm sóc; quản lí