Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中途搁浅 (zhōngtúgēqiǎn)

zhōngtúgēqiǎn

Hán Việt
trung đồ các thiển

Nghĩa

  1. mắc cạn giữa chừng
  2. gặp khó khăn và dừng lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ