Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中青年 (zhōngqīngnián)

zhōngqīngnián

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trung thanh niên

Nghĩa

  1. Trung niên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ