Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丹
桂
丹桂 (dānguì)
dānguì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đan quế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quế; đan quế; kim quế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丹
dān
màu đỏ; đỏ; đan; đơn (thuốc Đông y dạng viên)
桂
guì
cây quế; quế; cây mộc tê; cây hoa mộc Mỹ