Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

之前 (zhīqián)

zhīqián

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chi tiền
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trước; trước khi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 之前