Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乌拉圭 (wūlāguī)

wūlāguī

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ô lạp khuê

Nghĩa

  1. U-ru-goay; Uruguay (viết tắt là Urug.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ