Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乌鹟 (wūwēng)

wūwēng

Hán Việt
ô _

Nghĩa

  1. (loài chim của Trung Quốc) đớp ruồi mặt tối (Muscicapa sibirica)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ