Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乏
燃
料
乏燃料 (fáránliào)
fáránliào
Hán Việt
phạp nhiên liệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
năng lượng tiêu hao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乏
fá
thiếu; kém; mệt; mệt mỏi; mệt nhọc
燃
rán
bốc cháy; cháy; châm lửa; đốt lửa; nhóm lửa
料
liào
dự đoán; dự liệu; lường trước; trông coi; chăm sóc; quản lí
Từ có chứa 乏燃料
乏燃料棒
fáránliàobàng
phạp nhiên liệu bổng
thanh nhiên liệu đã qua sử dụng