Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乔
丹
乔丹 (qiáodān)
qiáodān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kiều đan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Jordan (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乔
qiáo
cao; họ Kiều
丹
dān
màu đỏ; đỏ; đan; đơn (thuốc Đông y dạng viên)
Từ có chứa 乔丹
迈克尔·乔丹
màikè'ěr·qiáodān
mại khắc nhĩ kiều đan
Michael Jordan (1963-) vận động viên bóng rổ Hoa Kỳ