Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乘务员 (chéngwùyuán)

chéngwùyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thừa vụ viên

Nghĩa

  1. nhân viên phục vụ (trên tàu, xe, máy bay)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 乘务员