Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
也
好
也好 (yěhǎo)
yěhǎo
Từ loại
Tiểu, Trợ từ, Phó từ
Hán Việt
dã hảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cũng tốt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
也
yě
cũng (biểu thị như nhau); vừa...vừa...; cũng...cũng...
好
hǎo
tốt; lành; hay; đẹp; ngon; tốt; hoà hợp; hoà thuận
Từ có chứa 也好
也好不了多少
yě hǎo bùliǎo duōshǎo
dã hảo bất liễu đa thiếu
hầu như không tốt hơn; Cũng tệ
也好不到哪里去
yě hǎobù dào nǎlǐ qù
dã hảo bất đáo na lí khứ
Cũng tệ; không tốt hơn