Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

习惯 (xíguàn)

xíguàn

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tập quán

Nghĩa

  1. quen nếp; quen lệ
  2. thói quen; tập quán; thói
  3. quen với (việc làm gì đó)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 习惯