习惯习惯 (xíguàn)xíguànCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từHán Việttập quánLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quen nếp; quen lệ2thói quen; tập quán; thói3quen với (việc làm gì đó)