Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乾隆 (Qiánlóng)

Qiánlóng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
càn long

Nghĩa

  1. vua Càn Long (niên hiệu vua Cao Tông, thời Thanh, Trung Quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ