Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

争取 (zhēngqǔ)

zhēngqǔ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tranh thủ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tranh thủ; tranh đấu; tranh giành; lôi kéo
  2. thực hiện; ra sức thực hiện; cố gắng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 争取