争夺争夺 (zhēngduó)zhēngduóCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttranh đoạtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tranh đoạt; tranh giành; giành giật