Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
事
奉
事奉 (shìfèng)
shìfèng
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
sự phụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phục vụ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố
奉
fèng
dâng; biếu; tặng; hiến; nhận; tiếp nhận; phụng