Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
事
宜
事宜 (shìyí)
shìyí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sự nghi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thủ tục; công việc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố
宜
yí
thích hợp; vừa phải; thích nghi; nghi; nên; cần phải (thường dùng trong câu phủ định)