Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
于
焉
于焉 (yúyān)
yúyān
Từ loại
Liên Từ, Danh từ
Hán Việt
ư yên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(cổ điển) xem 于是
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
于
yú
ở tại; vào; ở; hướng về; quay về
焉
yān
chỗ này; đâu; thế nào (thường dùng trong câu hỏi)