Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

互利 (hùlì)

hùlì

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hỗ lợi

Nghĩa

  1. cùng có lợi; đôi bên cùng có lợi; có lợi cho cả đôi bên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 互利