Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
互
斥
互斥 (hùchì)
hùchì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hỗ xích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bài xích nhau
2
sự bài xích
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
互
hù
hỗ tương; lẫn nhau; với nhau
斥
chì
trách; quở trách; khiển trách; trách mắng; gạt bỏ; bắt rời bỏ; xích