Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
五
金
店
铺
五金店铺 (wǔjīndiànpù)
wǔjīndiànpù
Hán Việt
ngũ kim điếm phô
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cửa hàng phần cứng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
五
wǔ
năm (số năm); ngũ (một âm trong nhạc dân tộc Trung Quốc, tương đương "6" trong giản phối)
金
jīn
kim loại; kim; tiền
店
diàn
nhà trọ; khách điếm; cửa hàng; hiệu; tiệm
铺
pū
rải; trải; lót; lát; san; cái (Lượng từ, dùng để chỉ giường)