Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亚太经合组织 (yàtàijīnghé zǔzhī)

yàtàijīnghé zǔzhī

Hán Việt
á thái kinh hiệp tổ chức

Nghĩa

  1. APEC (tổ chức)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ