Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亚洲 (yàzhōu)

yàzhōu

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
á châu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Á Châu; Châu Á

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 亚洲