Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
亚
纯
亚纯 (yàchún)
yàchún
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
á thuần
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
meromorphic (toán học.)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
亚
yà
hơi kém; thua kém; thứ hai; kém một bậc; á
纯
chún
tinh khiết; thanh khiết; trong lành; trong trẻo; thuần chủng; tuyền; ròng; nguyên chất