Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
亚
裔
亚裔 (yàyì)
yàyì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
á duệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người gốc châu Á
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
亚
yà
hơi kém; thua kém; thứ hai; kém một bậc; á
裔
yì
đời sau; biên giới xa xôi