亢旱亢旱 (kànghàn)kànghànTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtkháng hạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đại hạn; hạn nặng; rất lâu rồi không có mưa; hạn hán nghiêm trọng