Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亢直 (kàngzhí)

kàngzhí

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
kháng trực

Nghĩa

  1. ngay thẳng và không khuất phục (văn học)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ