Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

产量 (chǎnliàng)

chǎnliàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sản lượng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sản lượng
  2. hoa lợi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 产量