Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

产钳 (chǎnqián)

chǎnqián

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sản kiềm

Nghĩa

  1. phuốc-sét đỡ đẻ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ