Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
亭
台
亭台 (tíngtái)
tíngtái
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đình thai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gian hàng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
亭
tíng
đình; đình để nghỉ chân; trạm; quán
台
tái
cái đài; đài; bục; sân khấu; bàn
Từ có chứa 亭台
亭台楼榭
tíngtáilóuxiè
đình thai lâu tạ
xem 亭台楼阁
亭台楼阁
tíngtáilóugé
đình thai lâu các
gian hàng và ki-ốt (trong vườn Trung Quốc); lâu đài