Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

人氏 (rénshì)

rénshì

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
nhân thị

Nghĩa

  1. người (thường thấy trong văn Bạch Thoại thời kì đầu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 人氏