Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

人流手术 (rénliúshǒushù)

rénliúshǒushù

Hán Việt
nhân lưu thủ thuật

Nghĩa

  1. viết tắt cho tổng số 人工流产手术
  2. pha thai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ