Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
什
么
事
什么事 (shénmeshì)
shénmeshì
Hán Việt
thập ma sự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gì?
2
cái mà?
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
什
shí
số mười; nhiều loại; tạp
么
me
thì; nào; sao; này; a (từ đệm trong bài hát)
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố