Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

仅仅 (jǐnjǐn)

jǐnjǐn

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
cận cận

Nghĩa

  1. vẻn vẹn; chỉ; mới; vừa vặn, đơn thuần (phó từ, biểu thị một phạm vị nào đó, có ý nhấn mạnh hơn); vỏn vẹn
  2. ven vẹn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 仅仅