仓库仓库 (cāngkù)cāngkùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị trí, 名Hán Việtthương khốLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kho; kho tàng; nhà kho; thương khố; khố2Kho