Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

仔细 (zǐxì)

zǐxì

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
tử tế

Nghĩa

  1. tỉ mỉ; kỹ lưỡng; kỹ càng, tinh vi; cặn kẽ
  2. cẩn thận; thận trọng
  3. tiết kiệm; tằn tiện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ