Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

付出 (fùchū)

fùchū

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phó xuất

Nghĩa

  1. trả; trả giá; trả công, bỏ ra, đánh đổi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ