Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
付
诸
付诸 (fùzhū)
fùzhū
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phó chư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thay đổi; hoán vị
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
付
fù
giao cho; đưa cho; gửi gắm; giao phó; chi; chi tiền
诸
zhū
nhiều; đông; họ Gia; họ Chư
Từ có chứa 付诸
付诸实施
fùzhūshíshī
phó chư thực thi
thực hiện (thành ngữ); Đưa vào thực tế
付诸东流
fùzhūdōngliú
phó chư đông lưu
trôi theo dòng nước; hi vọng tiêu tan; dã tràng xe cát; thất vọng buông xuôi; phó mặc sự đời; hy vọng tiêu tan