Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
付
账
付账 (fùzhàng)
fùzhàng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phó trướng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trả tiền
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
付
fù
giao cho; đưa cho; gửi gắm; giao phó; chi; chi tiền
账
zhàng
ghi chép; vào sổ; sổ kế toán; sổ sách
Từ có chứa 付账
应付账款
yìngfùzhàngkuǎn
ứng phó trướng khoản
Nợ phải trả, khoản phải trả